"sloper" in Vietnamese
Definition
Sloper là loại tay nắm lớn, tròn, khó bám trong leo núi vì không có cạnh sắc. Đôi khi cũng chỉ người sống trên sườn đồi.
Usage Notes (Vietnamese)
'Sloper' thường gặp trong giới leo núi, đặc biệt khi nói về các thế bám tròn, không có mép. Nghĩa chỉ người sống trên sườn đồi rất hiếm gặp trong giao tiếp thông thường.
Examples
The next hold is a sloper.
Tay nắm tiếp theo là một **sloper**.
Many climbers find a sloper hard to hold.
Nhiều người leo núi thấy **sloper** rất khó bám.
He trained to get better at using slopers.
Anh ấy đã luyện tập để leo **slopers** tốt hơn.
That wall is covered with slopers—my fingers always slip!
Bức tường đó đầy **slopers**—ngón tay tôi luôn bị trượt!
You need really strong hands to stick to a big sloper like that.
Bạn cần tay thật khỏe để bám được một **sloper** lớn như thế.
As a kid, he was known as the town's only true sloper because he grew up on the mountain hillside.
Khi còn nhỏ, cậu ấy nổi tiếng là **sloper** duy nhất của thị trấn vì lớn lên trên sườn núi.