Type any word!

"sloop" in Vietnamese

thuyền buồm sloop

Definition

Thuyền buồm sloop là kiểu thuyền buồm nhỏ chỉ có một cột buồm, thường đi cùng một buồm chính và một buồm mũi. Loại thuyền này nổi tiếng vì dễ điều khiển.

Usage Notes (Vietnamese)

“Thuyền buồm sloop” thường xuất hiện trong lĩnh vực hàng hải hoặc đua thuyền buồm. Dễ nhầm với những thuyền buồm lớn hơn như 'schooner' (thuyền hai cột buồm), nhưng sloop thì nhỏ hơn và đơn giản hơn.

Examples

The sloop sailed smoothly across the lake.

Chiếc **thuyền buồm sloop** lướt êm qua mặt hồ.

They bought a small sloop for weekend trips.

Họ đã mua một chiếc **thuyền buồm sloop** nhỏ để đi chơi cuối tuần.

A sloop usually has one mast.

Một chiếc **thuyền buồm sloop** thường chỉ có một cột buồm.

He learned to sail on a classic wooden sloop as a kid.

Anh ấy học chèo thuyền khi còn nhỏ trên một chiếc **thuyền buồm sloop** bằng gỗ cổ điển.

The old harbor is full of colorful sloops in the summer.

Bến cảng cũ tràn ngập các **thuyền buồm sloop** đầy màu sắc vào mùa hè.

If you love solo sailing, a sloop is a great choice for handling alone.

Nếu bạn yêu thích tự mình chèo thuyền, thì một chiếc **thuyền buồm sloop** là lựa chọn tuyệt vời cho việc tự điều khiển.