"slogans" in Vietnamese
Definition
Những cụm từ ngắn gọn, dễ nhớ, thường dùng trong quảng cáo, chiến dịch hoặc biểu tình để truyền đạt ý tưởng hoặc thu hút sự chú ý.
Usage Notes (Vietnamese)
'Khẩu hiệu' thường ở dạng số nhiều, đặc biệt trong quảng cáo, chính trị hoặc hoạt động xã hội. Thường ngắn, dễ nhớ; không nên nhầm lẫn với 'phương châm' (motto) mang tính trang trọng hơn.
Examples
The company uses catchy slogans in its ads.
Công ty sử dụng những **khẩu hiệu** hấp dẫn trong các quảng cáo của mình.
Many political parties create new slogans for each election.
Nhiều đảng chính trị tạo ra các **khẩu hiệu** mới cho mỗi kỳ bầu cử.
The protestors shouted their slogans loudly.
Những người biểu tình hô vang **khẩu hiệu** của họ.
Some slogans stick in your head for years after you hear them on TV.
Một số **khẩu hiệu** vẫn ám ảnh trong đầu bạn nhiều năm sau khi nghe trên TV.
We came up with a few funny slogans for our club's T-shirts.
Chúng tôi đã nghĩ ra một vài **khẩu hiệu** hài hước cho áo thun câu lạc bộ.
Advertisers spend a lot of time making sure their slogans are easy to remember.
Các nhà quảng cáo dành nhiều thời gian để đảm bảo **khẩu hiệu** của họ dễ nhớ.