"slither" in Vietnamese
Definition
Di chuyển trên bề mặt theo kiểu uốn lượn, trơn tru như rắn. Cũng có thể chỉ ai đó di chuyển một cách lén lút hoặc trơn tuột.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng cho động vật như rắn, giun. Khi dùng cho người hay vật, nhấn mạnh cách di chuyển kín đáo hoặc trơn tru, không ồn ào. Khác với 'slide', 'slither' thiên về chuyển động lượn sóng.
Examples
The snake began to slither across the sand.
Con rắn bắt đầu **trườn** qua cát.
The worm slithers through the wet soil.
Con giun **trườn** qua đất ướt.
Watch the lizard slither out from between the rocks.
Xem kìa, con thằn lằn đang **trườn** ra khỏi khe đá.
He tried to slither past the teacher without being seen.
Anh ấy cố **luồn** qua giáo viên mà không bị phát hiện.
After spilling the oil, she had to slither across the floor to avoid falling.
Sau khi làm đổ dầu, cô ấy phải **trườn** qua sàn để khỏi ngã.
My keys managed to slither down between the couch cushions again.
Chùm chìa khóa của tôi lại **trườn** xuống giữa các đệm ghế sofa rồi.