Type any word!

"slipknot" in Vietnamese

nút trượt

Definition

Một loại nút dễ tháo ra chỉ bằng cách kéo một đầu dây, thường dùng trong thủ công, câu cá, hay làm vòng tạm thời.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là thuật ngữ kỹ thuật, không dùng trong hội thoại thông thường. Không nhầm lẫn với tên ban nhạc. Thường dùng trong đan lát, leo núi, câu cá. Nút có thể tháo ra rất nhanh bằng cách kéo.

Examples

To start crocheting, make a slipknot on your hook.

Để bắt đầu móc, hãy tạo một **nút trượt** trên kim móc.

The fisherman tied a slipknot to make a simple loop.

Ngư dân buộc một **nút trượt** để tạo vòng đơn giản.

Pull the end to undo the slipknot.

Kéo đầu dây để tháo **nút trượt**.

If you need to untie it quickly, just use a slipknot.

Nếu cần tháo nhanh, chỉ cần dùng **nút trượt**.

She showed me how to make a slipknot for my first knitting project.

Cô ấy chỉ tôi cách làm **nút trượt** cho dự án đan len đầu tiên của mình.

Don't worry, the slipknot comes undone with just a tug.

Đừng lo, **nút trượt** sẽ bung ra chỉ với một cú kéo nhẹ.