"slip through" in Indonesian
Definition
Đi qua một nơi, một tình huống mà không bị chú ý; cũng chỉ điều gì đó bị bỏ sót, không được phát hiện.
Usage Notes (Indonesian)
Khi nói về ai hoặc cái gì vượt qua mà không ai để ý, hoặc chi tiết bị bỏ lỡ như 'slip through the cracks'. Có thể dùng cho cả chuyển động lẫn trường hợp bị sót thông tin, người.
Examples
The cat managed to slip through the open window.
Con mèo đã **lẻn qua** cửa sổ đang mở.
Some important documents slipped through during the move.
Một số tài liệu quan trọng đã **bị lọt qua** khi chuyển nhà.
He watched leaves slip through his fingers.
Anh ta nhìn những chiếc lá **trôi qua** giữa các ngón tay.
Sometimes mistakes just slip through even after checking twice.
Đôi khi lỗi vẫn **lọt qua** dù đã kiểm tra hai lần.
One tiny bug managed to slip through the screen door.
Một con bọ nhỏ đã **lẻn qua** cửa lưới.
Don’t let the opportunity slip through your hands.
Đừng để cơ hội **trôi qua** khỏi tay bạn.