"slip out" in Vietnamese
Definition
Rời đi lặng lẽ mà không ai để ý hoặc vô tình nói ra điều gì đó không định nói.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường xuất hiện trong hội thoại thân mật. Chỉ việc rời đi kín đáo hoặc buột miệng nói ra điều bí mật. Không nhầm với 'slip up' (mắc lỗi).
Examples
He tried to slip out during the meeting.
Anh ấy đã cố **lặng lẽ rời đi** trong cuộc họp.
Sorry, that just slipped out.
Xin lỗi, điều đó vừa **buột miệng nói ra**.
The cat slipped out when I opened the door.
Khi tôi mở cửa, con mèo đã **lặng lẽ chạy ra ngoài**.
I didn't mean to tell her, it just slipped out.
Tôi không định nói với cô ấy đâu, chỉ là nó **buột miệng nói ra** thôi.
Let's slip out before the crowd leaves.
Chúng ta **lặng lẽ rời đi** trước khi đám đông giải tán nhé.
Sometimes secrets just slip out when you're not paying attention.
Đôi khi bí mật chỉ đơn giản là **buột miệng nói ra** khi bạn không chú ý.