Type any word!

"slimed" in Vietnamese

bị phủ đầy chất nhầybị dính chất nhớt

Definition

Bị che phủ hoặc làm bẩn bởi chất nhầy, thường là thứ dính, trơn trượt và màu xanh. Hay gặp khi ai đó bị văng phải chất nhầy khó chịu.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong tình huống vui vẻ, thường xuất hiện trong chương trình thiếu nhi khi ai đó bị chất nhầy bắn vào. Ít dùng trong văn viết trang trọng.

Examples

The kids were slimed during the game show.

Trong chương trình trò chơi, bọn trẻ bị **phủ đầy chất nhầy**.

My shoes got slimed in the garden.

Giày của tôi bị **dính chất nhớt** ngoài vườn.

The frog slimed the rock as it hopped away.

Con ếch **làm dính chất nhầy** lên tảng đá khi nó nhảy đi.

Ugh, I just got slimed by that green stuff—gross!

Trời ơi, vừa bị **dính chất nhầy** này rồi—kinh quá!

After the prank, everyone in the room was totally slimed.

Sau trò đùa, mọi người trong phòng đều bị **phủ đầy chất nhầy**.

If you stand too close, you might get slimed!

Nếu đứng quá gần, bạn có thể bị **dính chất nhớt** đó!