Type any word!

"slighted" in Vietnamese

bị coi thườngbị xem nhẹ

Definition

Cảm thấy mình bị bỏ qua hoặc không được coi trọng, thường dùng trong các tình huống xã hội.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng trong câu bị động: 'cảm thấy slighted', 'bị slighted'. Từ này nhẹ hơn 'bị xúc phạm', thường chỉ cảm giác bị xem nhẹ.

Examples

She felt slighted when her friend didn't invite her to the party.

Cô ấy cảm thấy **bị coi thường** khi bạn không mời mình đến dự tiệc.

John was slighted by his manager in the meeting.

John đã bị **coi thường** bởi quản lý trong cuộc họp.

I felt slighted when nobody thanked me for my help.

Tôi cảm thấy **bị xem nhẹ** khi không ai cảm ơn tôi vì đã giúp đỡ.

He didn't mean to make her feel slighted, but he forgot to mention her name.

Anh ấy không cố ý làm cô ấy cảm thấy **bị coi thường**, chỉ là đã quên nhắc đến tên cô.

If you ever feel slighted by my actions, please let me know.

Nếu bạn từng cảm thấy **bị xem nhẹ** bởi hành động của tôi, làm ơn nói cho tôi biết.

Many employees felt slighted by the sudden changes at work.

Nhiều nhân viên cảm thấy **bị coi thường** bởi những thay đổi đột ngột tại nơi làm việc.