Type any word!

"slicked" in Vietnamese

vuốt bóngvuốt mượt

Definition

Mô tả tóc hoặc bề mặt được làm bóng và mượt, thường bằng gel, dầu hoặc nước. Thường dùng cho tóc được chải và tạo kiểu nằm phẳng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với 'back' hoặc 'down' để nói về tóc được vuốt phẳng bằng sản phẩm. Mang sắc thái hơi nhân tạo, không dùng cho những thứ vốn đã trơn tru tự nhiên.

Examples

His hair was slicked with gel for the party.

Tóc anh ấy được **vuốt bóng** bằng gel để đi dự tiệc.

The rain slicked the road, making it slippery.

Mưa làm đường **trở nên bóng** và trơn trượt.

Her ponytail was always perfectly slicked back.

Đuôi ngựa của cô ấy lúc nào cũng **vuốt bóng** hoàn hảo ra sau.

He showed up in a suit with his hair slicked back, looking like an old movie star.

Anh ấy mặc vest, tóc **vuốt bóng** ra sau, trông giống như minh tinh điện ảnh xưa.

The wind ruined my slicked hairstyle before I got to the interview.

Kiểu tóc **vuốt bóng** của tôi bị gió làm rối trước khi đến phỏng vấn.

Kids these days love that slicked-down look on TikTok.

Giới trẻ ngày nay rất thích kiểu tóc **vuốt mượt** trên TikTok.