"slicer" in Vietnamese
Definition
Máy thái là dụng cụ hoặc máy dùng để cắt thực phẩm hoặc vật khác thành lát mỏng, đều. Thường được dùng trong bếp để thái bánh mì, thịt, phô mai hoặc rau củ.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng nhiều nhất trong bếp với các loại như 'máy thái bánh mì', 'máy thái phô mai'. Có cả dạng thủ công lẫn điện. Trong lĩnh vực phần mềm có thể dùng nghĩa bóng.
Examples
We used a slicer to cut the bread evenly.
Chúng tôi dùng **máy thái** để cắt bánh mì đều nhau.
The cheese slicer is in the kitchen drawer.
**Dao thái** phô mai ở trong ngăn kéo bếp.
He bought a new vegetable slicer yesterday.
Anh ấy đã mua một **máy thái** rau củ mới hôm qua.
The deli uses a big slicer to cut cold meats super thin.
Quầy thịt nguội dùng **máy thái** lớn để cắt thịt siêu mỏng.
Could you pass me the apple slicer?
Bạn đưa giúp tôi **dao thái** táo được không?
There’s a special slicer for making potato chips at home.
Có một loại **máy thái** đặc biệt để làm khoai tây chiên tại nhà.