"sleepwalkers" in Vietnamese
Definition
Những người đi lại hoặc làm việc gì đó trong lúc ngủ mà sau đó thường không nhớ.
Usage Notes (Vietnamese)
Danh từ số nhiều, thường dùng trong các tình huống y học hoặc tâm lý. Tránh dùng đùa cợt nếu nói về bệnh thật. Đôi khi dùng bóng chỉ người thiếu tỉnh táo.
Examples
Sleepwalkers often do not know they are walking while asleep.
**Người mộng du** thường không biết mình đang đi lại khi ngủ.
Some sleepwalkers may leave their house at night.
Một số **người mộng du** có thể ra khỏi nhà vào ban đêm.
Doctors study sleepwalkers to help keep them safe.
Các bác sĩ nghiên cứu về **người mộng du** để giúp họ an toàn hơn.
Have you ever met any sleepwalkers? Their stories can be so surprising!
Bạn đã từng gặp **người mộng du** chưa? Câu chuyện của họ rất bất ngờ đấy!
Last weekend, the hotel staff found two sleepwalkers in the lobby at 2 a.m.
Cuối tuần trước, nhân viên khách sạn đã tìm thấy hai **người mộng du** ở sảnh vào lúc 2 giờ sáng.
Sometimes people call daydreamers 'sleepwalkers', even though they're fully awake.
Đôi khi người ta gọi những người hay mơ mộng giữa ban ngày là 'người mộng du', dù thực ra họ hoàn toàn tỉnh táo.