Type any word!

"slavin" in Vietnamese

nô lệ

Definition

Người bị coi là tài sản của người khác, bị ép làm việc không lương và phải phục tùng. Hiện nay cũng dùng để chỉ người làm việc trong điều kiện tàn nhẫn, bóc lột.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này nhạy cảm, thường dùng trong lịch sử. Dùng ẩn dụ có thể gây xúc phạm, nên chỉ dùng khi thực sự cần. Có trong các cụm từ như 'slave labor', 'slave owner'.

Examples

In the past, many people were kept as slavin.

Ngày xưa, nhiều người từng bị bắt làm **nô lệ**.

A slavin has no personal freedom.

**Nô lệ** không có sự tự do cá nhân.

The slavin was forced to work all day.

**Nô lệ** bị ép làm việc cả ngày.

He felt like a slavin doing chores non-stop around the house.

Anh ấy cảm thấy như một **nô lệ** khi phải làm việc nhà không ngừng nghỉ.

Nobody should ever be treated as a slavin.

Không ai xứng đáng bị đối xử như một **nô lệ**.

The movie shows the harsh life of a slavin in ancient times.

Bộ phim mô tả cuộc sống khắc nghiệt của **nô lệ** thời cổ đại.