Type any word!

"slave" in Vietnamese

nô lệ

Definition

Nô lệ là người bị người khác sở hữu, bị ép làm việc mà không có tự do hay nhận lương. Từ này đôi khi dùng với nghĩa bóng chỉ người bị kiểm soát hoàn toàn bởi một điều gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

'Nô lệ' có tính chất nghiêm trọng trong lịch sử, nên chỉ nên dùng khi nói về nô lệ thật. Khi dùng nghĩa bóng như 'nô lệ thời trang', cần cẩn trọng vì có thể gây xúc phạm.

Examples

The book tells the story of a young slave who escaped.

Cuốn sách kể về câu chuyện của một **nô lệ** trẻ đã trốn thoát.

Many people were sold as slaves in the past.

Ngày xưa, rất nhiều người từng bị bán làm **nô lệ**.

A slave had no freedom under that system.

Một **nô lệ** không có tự do dưới hệ thống đó.

The museum has a new exhibit about the life of an escaped slave.

Bảo tàng có một triển lãm mới về cuộc đời của một **nô lệ** từng trốn thoát.

He said the novel shows how a slave could resist an unjust system.

Ông nói cuốn tiểu thuyết cho thấy một **nô lệ** có thể chống lại hệ thống bất công như thế nào.

Please don't call yourself a slave to your phone—it can sound insensitive.

Bạn đừng gọi mình là **nô lệ** của điện thoại—cách nói đó có thể gây khó chịu.