Type any word!

"slated to do" in Vietnamese

dự kiếnđược lên lịch

Definition

Cụm từ này dùng khi một sự kiện hoặc hành động đã được lên lịch hoặc dự kiến sẽ xảy ra trong tương lai.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn bản trang trọng, báo chí hoặc công việc. Mang ý nghĩa tương tự 'dự kiến' hoặc 'được lên lịch'. Không dùng trong hội thoại hàng ngày.

Examples

The meeting is slated to start at 10 a.m.

Cuộc họp **dự kiến** bắt đầu lúc 10 giờ sáng.

She is slated to receive an award next week.

Cô ấy **dự kiến** sẽ nhận giải thưởng vào tuần tới.

The new movie is slated to be released in July.

Bộ phim mới **dự kiến** sẽ ra mắt vào tháng Bảy.

The concert was slated to take place outdoors, but it moved inside because of rain.

Buổi hòa nhạc **dự kiến** tổ chức ngoài trời, nhưng đã được chuyển vào trong vì trời mưa.

He’s slated to become the next manager if everything goes according to plan.

Nếu mọi việc diễn ra đúng kế hoạch, anh ấy **dự kiến** sẽ trở thành quản lý tiếp theo.

Several new stores are slated to open downtown this fall.

Mùa thu này, nhiều cửa hàng mới **dự kiến** sẽ khai trương ở trung tâm thành phố.