Type any word!

"slap together" in Vietnamese

làm vội vànglàm qua loa

Definition

Làm hoặc lắp ráp cái gì đó một cách nhanh chóng và không chăm chút, thường dùng bất cứ gì có sẵn.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong hội thoại thân mật, hàm ý mọi thứ làm ra có phần cẩu thả hoặc gấp gáp. Ví dụ, 'slap together a meal' là nấu ăn vội.

Examples

I had to slap together a quick lunch before work.

Tôi phải **làm vội vàng** một bữa trưa trước khi đi làm.

They slapped together a small table from old wood.

Họ **làm vội vàng** một cái bàn nhỏ từ gỗ cũ.

We can slap together a birthday card if we don't have time to buy one.

Nếu không có thời gian mua, ta có thể **làm vội vàng** một tấm thiệp sinh nhật.

He just slapped together that presentation last night, so it isn't polished.

Anh ấy chỉ **làm qua loa** bài thuyết trình đó tối qua nên nó không được chỉn chu.

Don't just slap together your homework—take your time!

Đừng chỉ **làm qua loa** bài tập về nhà—hãy dành thời gian làm!

When guests arrived early, she slapped together some snacks with whatever was in the fridge.

Khi khách đến sớm, cô ấy đã **làm vội vàng** một vài món ăn vặt với những gì có trong tủ lạnh.