Type any word!

"slants" in Vietnamese

độ nghiêngkhuynh hướng (thiên vị)

Definition

'Slants' chỉ những bề mặt bị nghiêng hoặc các quan điểm, cách trình bày có thiên hướng về một phía nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Có thể dùng cho cả nghĩa vật lý (ví dụ: mái nghiêng) và nghĩa ẩn dụ (ý kiến, báo chí thiên vị). 'Political slants', 'news slants' dùng để nói về ý kiến thiên lệch.

Examples

The roof has two slants to let rainwater flow off.

Mái nhà có hai **độ nghiêng** để nước mưa chảy xuống.

Her drawing has many colorful slants.

Bức vẽ của cô ấy có nhiều **độ nghiêng** đầy màu sắc.

The news article shows different slants on the same story.

Bài báo này thể hiện nhiều **khuynh hướng** khác nhau về cùng một câu chuyện.

Different newspapers have their own slants when reporting the facts.

Các tờ báo khác nhau có **khuynh hướng** riêng khi đưa tin.

Be careful—some documentaries present strong slants rather than objective information.

Hãy cẩn thận—một số phim tài liệu thể hiện **khuynh hướng** rõ rệt thay vì thông tin khách quan.

From this angle, the window’s slants make the building look unique.

Nhìn từ góc này, các **độ nghiêng** của cửa sổ khiến toà nhà trông độc đáo.