Type any word!

"slanting" in Vietnamese

nghiêng

Definition

Chỉ một vật không thẳng đứng hoặc nằm ngang mà nghiêng về một phía theo một góc nào đó. Thường dùng cho đường, bề mặt hoặc hướng.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chủ yếu dùng để mô tả hình thể vật lý như mái nghiêng hay nét chữ nghiêng, không dùng cho quan điểm hay ý kiến.

Examples

The roof of the old house is slanting.

Mái nhà cũ có dạng **nghiêng**.

He drew a slanting line on the paper.

Anh ấy đã vẽ một đường **nghiêng** trên giấy.

The sunlight came in at a slanting angle.

Ánh sáng mặt trời chiếu vào ở một góc **nghiêng**.

She has beautiful eyes with a slightly slanting shape.

Cô ấy có đôi mắt đẹp với dáng hơi **nghiêng**.

You can see the slanting shadows in the evening.

Bạn có thể nhìn thấy những bóng **nghiêng** vào buổi tối.

His handwriting is always slanting to the right.

Chữ viết tay của anh ấy luôn **nghiêng** sang phải.