Type any word!

"slandered" in Vietnamese

vu oanphỉ báng

Definition

Nói xấu hoặc vu cáo ai đó về điều không đúng sự thật, làm tổn hại danh tiếng của họ. Là dạng quá khứ của 'slander.'

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc chính thức. Dùng khi nói xấu bằng lời nói; nếu là bằng văn bản thì dùng 'libel.'

Examples

He slandered his coworker at the meeting.

Anh ấy đã **vu oan** cho đồng nghiệp trong cuộc họp.

The politician said he was slandered by the press.

Chính trị gia đó nói rằng mình bị báo chí **phỉ báng**.

She felt hurt after being slandered online.

Cô cảm thấy tổn thương sau khi bị **vu oan** trên mạng.

I can't believe he slandered me just to get ahead at work.

Tôi không thể tin anh ấy **vu oan** tôi chỉ để tiến lên trong công việc.

She took legal action after being slandered on live television.

Cô ấy đã kiện sau khi bị **phỉ báng** trên truyền hình trực tiếp.

Rumors spread quickly, and soon everyone thought he had been slandered unfairly.

Tin đồn lan nhanh và mọi người đều nghĩ anh ấy đã bị **vu oan** một cách bất công.