Type any word!

"slander" in Vietnamese

vu khốngphỉ báng

Definition

Vu khống là việc nói ra những điều sai sự thật về ai đó, làm tổn hại đến danh tiếng của họ. Thường dùng trong những trường hợp nói miệng.

Usage Notes (Vietnamese)

"Vu khống" chỉ dùng cho phát ngôn miệng, còn nếu là văn bản thì gọi là "phỉ báng" hoặc "bôi nhọ." Thường dùng trong luật pháp hoặc tình huống nghiêm trọng.

Examples

He accused her of slander after she spread false rumors.

Anh ấy buộc tội cô ta **vu khống** sau khi cô ấy lan truyền tin đồn sai sự thật.

Slander can seriously damage someone's reputation.

**Vu khống** có thể gây tổn hại nghiêm trọng đến danh tiếng của ai đó.

Telling slander is against the law in many countries.

Nói **vu khống** là trái pháp luật ở nhiều quốc gia.

That reporter could be sued for slander if the story is untrue.

Phóng viên đó có thể bị kiện vì **vu khống** nếu câu chuyện là không đúng.

Don't believe every bit of slander you hear online.

Đừng vội tin mọi **vu khống** bạn nghe trên mạng.

Spreading slander about coworkers can get you in serious trouble at work.

Lan truyền **phỉ báng** về đồng nghiệp có thể khiến bạn gặp rắc rối lớn ở nơi làm việc.