"slacken" in Vietnamese
Definition
Làm cho cái gì đó bớt chặt hoặc bớt mạnh; cũng dùng khi giảm tốc độ hoặc nỗ lực.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này khá trang trọng, không thông dụng trong giao tiếp thường ngày; hay dùng với vật như 'slacken the rope' hoặc giảm tốc độ, nỗ lực.
Examples
Please slacken the rope a little.
Làm ơn **nới lỏng** sợi dây một chút.
Her pace began to slacken after two hours of walking.
Sau hai tiếng đi bộ, nhịp bước của cô ấy bắt đầu **chậm lại**.
The wind began to slacken in the evening.
Gió bắt đầu **lặng dần** vào buổi chiều.
You can slacken off a bit now that we’ve finished the hard part.
Giờ phần khó đã xong, bạn có thể **thả lỏng** một chút rồi.
Don’t slacken your efforts just because things are getting easier.
Đừng **giảm** cố gắng chỉ vì mọi thứ đang dễ dàng hơn.
If demand starts to slacken, we’ll need to adjust our prices.
Nếu nhu cầu bắt đầu **giảm xuống**, chúng ta sẽ phải điều chỉnh giá.