Type any word!

"skydive" in Vietnamese

nhảy dù (tự do)nhảy skydive

Definition

Nhảy ra khỏi máy bay và rơi tự do một lúc trước khi mở dù.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng như động từ, ghép với 'muốn' hoặc 'đi' (ví dụ: 'muốn nhảy dù'). Thể hiện nhảy tự do chứ không chỉ nhảy dù thông thường.

Examples

I want to skydive one day.

Tôi muốn **nhảy dù** một ngày nào đó.

She learned how to skydive last summer.

Cô ấy đã học cách **nhảy dù** vào mùa hè năm ngoái.

My brother will skydive for his birthday.

Anh trai tôi sẽ **nhảy dù** vào sinh nhật của mình.

Have you ever wanted to skydive out of a plane?

Bạn đã bao giờ muốn **nhảy dù** từ máy bay chưa?

He’s not afraid to skydive, but he is scared of heights.

Anh ấy không sợ **nhảy dù**, nhưng lại sợ độ cao.

My friends convinced me to skydive with them last weekend—what a rush!

Cuối tuần trước bạn bè đã thuyết phục tôi **nhảy dù** cùng họ — cảm giác thật tuyệt!