Type any word!

"skits" in Vietnamese

tiểu phẩm hàitiểu phẩm

Definition

Những màn trình diễn ngắn, thường hài hước, do một nhóm nhỏ thể hiện để giải trí hoặc làm khán giả cười.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong môi trường không chính thức như trường học, chương trình hài. Có thể gặp cụm 'comedy skits', 'perform skits'. 'Skit' ngắn, thường vui nhộn, không phải vở kịch dài chính thức.

Examples

Their hilarious skits quickly went viral on social media.

Những **tiểu phẩm hài** vui nhộn của họ nhanh chóng lan truyền trên mạng xã hội.

The students performed funny skits at the school assembly.

Các học sinh đã biểu diễn những **tiểu phẩm hài** vui nhộn trong buổi sinh hoạt trường.

Comedy shows often use short skits to make people laugh.

Các chương trình hài thường sử dụng những **tiểu phẩm** ngắn để gây cười.

We wrote our own skits for the holiday party.

Chúng tôi đã tự viết các **tiểu phẩm** của mình cho buổi tiệc lễ.

During the event, different teams created creative skits about workplace safety.

Trong sự kiện, các nhóm đã tạo các **tiểu phẩm** sáng tạo về an toàn lao động.

Let’s put together a few skits for the talent show this weekend.

Hãy cùng chuẩn bị vài **tiểu phẩm** cho buổi trình diễn tài năng cuối tuần này.