"skinning" in Vietnamese
Definition
Loại bỏ da khỏi động vật, quả hoặc vật thể; trong công nghệ, còn chỉ việc thay đổi giao diện phần mềm bằng một lớp thiết kế mới.
Usage Notes (Vietnamese)
'skinning an animal' nghĩa là lột da động vật, 'skinning potatoes' là gọt vỏ khoai tây. Trong công nghệ hoặc game, dùng để chỉ việc thay đổi giao diện hoặc ngoại hình. Cần nêu rõ ngữ cảnh khi dùng.
Examples
He is skinning the rabbit for dinner.
Anh ấy đang **lột da** con thỏ để chuẩn bị bữa tối.
She spent the morning skinning potatoes.
Cô ấy đã dành cả buổi sáng để **gọt vỏ** khoai tây.
The fox was quickly skinning its prey.
Con cáo đã nhanh chóng **lột da** con mồi của nó.
I'm terrible at skinning fruit—there's always a mess.
Tôi rất tệ khi **gọt vỏ** hoa quả—lúc nào cũng làm bừa bộn.
Many apps allow skinning to personalize their look and feel.
Nhiều ứng dụng cho phép **skinning** để cá nhân hóa giao diện.
Gamers love skinning their characters to stand out online.
Các game thủ thích **skinning** nhân vật để nổi bật trên mạng.