Type any word!

"skewered" in Vietnamese

xiênbị chỉ trích dữ dội

Definition

Được xiên bằng que dài nhỏ, thường dành cho việc nấu hoặc phục vụ món ăn. Ngoài ra còn dùng để chỉ việc ai đó bị chỉ trích gay gắt.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho món ăn như 'skewered chicken', nhưng cũng có thể chỉ việc chỉ trích ai đó rất nặng. Hay dùng ở dạng bị động ('was skewered').

Examples

The chef served skewered vegetables at the party.

Đầu bếp đã phục vụ rau **xiên** tại bữa tiệc.

Pieces of meat were skewered and grilled over the fire.

Miếng thịt được **xiên** và nướng trên lửa.

Tomatoes were skewered with cheese for the appetizer.

Cà chua được **xiên** cùng phô mai cho món khai vị.

The comedian skewered the politician in his latest routine.

Danh hài đã **chỉ trích dữ dội** chính trị gia đó trong tiết mục mới nhất của mình.

Our new product was skewered by the critics.

Sản phẩm mới của chúng tôi đã bị các nhà phê bình **chỉ trích dữ dội**.

He felt like he’d been skewered after that tough interview.

Anh ấy cảm thấy như mình vừa bị **chỉ trích nặng nề** sau buổi phỏng vấn khó khăn đó.