Type any word!

"skewed" in Vietnamese

bị lệchbị bóp méothiên lệch

Definition

Một điều gì đó 'skewed' là không thẳng thắn, công bằng hoặc chính xác; nó có thể bị lệch về góc hoặc bị bóp méo về thông tin, dữ liệu.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh 'thống kê', 'dữ liệu', 'kết quả', 'quan điểm' để nói về sự lệch, thiên vị hay bóp méo. Đừng nhầm với 'skewered'.

Examples

The results of the survey are skewed because only young people answered.

Kết quả khảo sát bị **thiên lệch** vì chỉ có người trẻ trả lời.

She noticed the painting was skewed on the wall.

Cô ấy nhận ra bức tranh trên tường đang bị **lệch**.

Their view of the problem is skewed by misinformation.

Cách nhìn nhận vấn đề của họ bị **lệch lạc** bởi thông tin sai lệch.

The statistics seem a bit skewed—maybe the sample wasn’t random.

Thống kê trông hơi **bị bóp méo**—có lẽ mẫu khảo sát không ngẫu nhiên.

Sorry—your glasses are on a bit skewed.

Xin lỗi—kính của bạn đang bị **lệch** một chút.

That news story was really skewed to make the company look bad.

Bản tin đó thật sự **thiên lệch** để công ty trông xấu đi.