"skew" in Vietnamese
Definition
Làm cho một vật không thẳng hoặc làm thay đổi sự thật/số liệu để chúng không còn chính xác hoặc công bằng.
Usage Notes (Vietnamese)
'Skew' dùng cho cả sự vật bị lệch, lẫn số liệu, sự thật bị bóp méo. 'Skewed data' nghĩa là dữ liệu bị lệch, không khách quan. Từ này mang sắc thái kỹ thuật, trang trọng.
Examples
The picture on the wall is skewed.
Bức tranh trên tường đang bị **làm lệch**.
Be careful not to skew the results by skipping questions.
Cẩn thận kẻo bạn **làm lệch** kết quả khi bỏ qua câu hỏi.
If you force the metal, it will skew.
Nếu bạn ép kim loại, nó sẽ bị **làm lệch**.
Her opinion was skewed by personal experience.
Ý kiến của cô ấy đã bị **bóp méo** bởi kinh nghiệm cá nhân.
Sometimes, news reports can skew the facts.
Đôi khi, bản tin có thể **bóp méo** sự thật.
The data set is skewed because most responses came from one city.
Tập dữ liệu này bị **lệch** vì hầu hết câu trả lời đều đến từ một thành phố.