Type any word!

"sketched" in Vietnamese

phác thảovẽ nháp

Definition

Vẽ hình hoặc mô tả ý tưởng một cách sơ bộ, nhanh và không nhiều chi tiết.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng cho bản vẽ/phác họa nhanh, sơ sài hoặc mô tả ý tưởng ngắn gọn. Không dùng cho tác phẩm hoàn chỉnh, chi tiết.

Examples

She sketched a tree in her notebook.

Cô ấy đã **phác thảo** một cái cây trong sổ tay.

The architect sketched the new building.

Kiến trúc sư đã **phác thảo** tòa nhà mới.

He sketched a quick map for me.

Anh ấy đã **phác thảo** nhanh một bản đồ cho tôi.

She quickly sketched out her idea on a napkin.

Cô ấy nhanh chóng **phác thảo** ý tưởng lên khăn giấy.

The report only sketched the main problems, without details.

Báo cáo chỉ **phác thảo** các vấn đề chính, không đi sâu chi tiết.

Before painting, he sketched several ideas to see what worked best.

Trước khi vẽ, anh ấy đã **phác thảo** vài ý tưởng để lựa chọn.