Type any word!

"skeletal" in Vietnamese

thuộc về bộ xươnggầy trơ xương

Definition

Chỉ những gì liên quan đến bộ xương hoặc rất gầy, chỉ còn da bọc xương. Có thể dùng cho người, vật, hoặc một công trình còn bộ khung.

Usage Notes (Vietnamese)

'Skeletal' thường dùng trong ngữ cảnh khoa học ('hệ xương', 'di cốt'), hoặc để chỉ ai/cái gì rất gầy chỉ còn da bọc xương. Không dùng chỉ để nói ai đó chỉ hơi gầy.

Examples

The human body has a skeletal system made of bones.

Cơ thể con người có hệ thống **thuộc về bộ xương** làm từ xương.

She looked almost skeletal after her long illness.

Sau trận ốm dài, cô ấy trông gần như **gầy trơ xương**.

The museum displays skeletal remains of ancient animals.

Bảo tàng trưng bày các di tích **thuộc về bộ xương** của động vật cổ đại.

The building was just a skeletal frame after the fire.

Sau vụ cháy, tòa nhà chỉ còn bộ khung **thuộc về bộ xương**.

He offered only a skeletal outline of his plan at the meeting.

Tại cuộc họp, anh ấy chỉ đưa ra một **thuộc về bộ xương** phác thảo về kế hoạch của mình.

After weeks stranded, the dog looked absolutely skeletal.

Sau nhiều tuần bị kẹt, con chó trông hoàn toàn **gầy trơ xương**.