Type any word!

"skaff" in Indonesian

kiếm được (tiếng lóng)lấy được (không chính thức)

Definition

Từ lóng dùng để chỉ việc kiếm hoặc lấy được thứ gì đó, nhất là đồ cấm hoặc vật có giá trị, thường dùng trong giới trẻ.

Usage Notes (Indonesian)

Cực kỳ không chính thức, thường dùng với cụm 'skaff some weed', 'skaff tickets', ý nói kiếm được bằng cách không chính thống hoặc lách luật.

Examples

Can you skaff some food for the party?

Bạn có thể **kiếm được** ít đồ ăn cho bữa tiệc không?

He managed to skaff a ticket to the concert.

Anh ấy đã **kiếm được** vé đi xem hòa nhạc.

I need to skaff some cash before we leave.

Tôi cần **kiếm được** ít tiền mặt trước khi đi.

She always knows how to skaff what she needs, no matter what.

Cô ấy luôn biết cách **kiếm được** những gì mình cần, dù trong hoàn cảnh nào.

It's not easy to skaff those sneakers anymore—they're sold out everywhere.

Giờ không dễ **kiếm được** đôi giày đó nữa—mọi nơi đều hết hàng.

If you have a connection, you can skaff almost anything.

Nếu có mối quan hệ, bạn có thể **kiếm được** gần như mọi thứ.