"sit still" in Vietnamese
Definition
Ngồi ở một chỗ mà không cử động hay lắc lư.
Usage Notes (Vietnamese)
'Ngồi yên' thường dùng để chỉ dặn trẻ em hoặc người hay động đậy, đặc biệt trong lớp học hoặc khi cần chú ý.
Examples
Please sit still while I finish your haircut.
Làm ơn **ngồi yên** trong khi tôi cắt tóc cho bạn.
It's hard for young children to sit still for a long time.
Trẻ nhỏ rất khó **ngồi yên** lâu.
Can you sit still and listen to the story?
Con có thể **ngồi yên** lắng nghe câu chuyện không?
He just can't sit still—he's always bouncing around.
Nó không thể **ngồi yên**—lúc nào cũng nhảy nhót khắp nơi.
If you can't sit still, you might miss the surprise.
Nếu bạn không thể **ngồi yên**, bạn có thể bỏ lỡ điều bất ngờ.
The teacher asked the class to sit still during the movie.
Giáo viên yêu cầu cả lớp **ngồi yên** khi xem phim.