"sit on the fence" in Vietnamese
Definition
Khi ai đó không muốn chọn bên trong một vấn đề hoặc tranh cãi nào đó, mà giữ thái độ trung lập.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng khi ai đó không dám thể hiện quan điểm, tránh xung đột; dùng với 'about', 'on', 'when it comes to'.
Examples
He always sits on the fence when we talk about politics.
Anh ấy luôn **đứng giữa** khi chúng tôi nói chuyện về chính trị.
Please don't sit on the fence. We need your opinion.
Làm ơn đừng **đứng giữa** nữa. Chúng tôi cần ý kiến của bạn.
It's hard to trust someone who sits on the fence all the time.
Thật khó tin tưởng ai luôn **đứng giữa** mọi lúc.
"So, are you with us or not? You can't just sit on the fence forever!"
"Vậy, bạn với chúng tôi hay không? Bạn không thể **đứng giữa** mãi đâu!"
When it comes to big decisions, she tends to sit on the fence until the last minute.
Khi ra quyết định lớn, cô ấy thường **đứng giữa** đến phút cuối cùng.
You can't sit on the fence about climate change—everyone needs to take a stand.
Bạn không thể **đứng giữa** về biến đổi khí hậu—mọi người cần phải chọn thái độ.