Type any word!

"sit down" in Vietnamese

ngồi xuống

Definition

Chuyển từ tư thế đứng sang tư thế ngồi, thường dùng để lịch sự đề nghị ai đó ngồi.

Usage Notes (Vietnamese)

'Please sit down' rất lịch sự, được dùng ở lớp học, văn phòng hoặc khi mời người khác ngồi. Không dùng cho nằm nghỉ.

Examples

Please sit down and wait for your turn.

Vui lòng **ngồi xuống** và đợi đến lượt của bạn.

Teacher asked the students to sit down.

Giáo viên yêu cầu học sinh **ngồi xuống**.

It's polite to sit down when offered a seat.

Khi được mời chỗ ngồi, thật lịch sự khi **ngồi xuống**.

Come on in, sit down and make yourself comfortable.

Vào đi, **ngồi xuống** và thoải mái nhé.

Let's sit down and talk about it.

Hãy **ngồi xuống** và cùng nói chuyện về việc này.

I couldn't find a place to sit down on the crowded train.

Tôi không tìm được chỗ để **ngồi xuống** trên chuyến tàu đông đúc.