Type any word!

"sit back and let happen" in Vietnamese

ngồi yên và để mọi việc xảy ra

Definition

Không làm gì và chỉ để mọi việc xảy ra, dù bạn có thể thay đổi kết quả.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ này thường mang ý phê phán, ý nói ai đó nên làm gì nhưng lại không làm. Hay dùng khi nói về trách nhiệm hoặc cơ hội bị bỏ lỡ. Ý nghĩa có thể trung lập hoặc tiêu cực tuỳ ngữ cảnh.

Examples

Sometimes you can't just sit back and let happen when you see a problem.

Đôi khi bạn không thể chỉ **ngồi yên và để mọi việc xảy ra** khi thấy vấn đề.

She didn't want to sit back and let happen while her friends argued.

Cô ấy không muốn chỉ **ngồi yên và để mọi việc xảy ra** khi bạn mình cãi nhau.

We can't sit back and let happen if someone needs our help.

Chúng ta không thể chỉ **ngồi yên và để mọi việc xảy ra** nếu ai đó cần chúng ta giúp.

He chose to sit back and let happen instead of getting involved in the situation.

Anh ấy chọn **ngồi yên và để mọi việc xảy ra** thay vì tham gia vào tình huống.

It's easy to sit back and let happen, but sometimes you have to take action.

**Ngồi yên và để mọi chuyện xảy ra** thì dễ, nhưng đôi lúc bạn phải hành động.

If you just sit back and let happen, things might get worse.

Nếu bạn chỉ **ngồi yên và để mọi thứ xảy ra**, có thể mọi chuyện sẽ tồi tệ hơn.