Type any word!

"sirs" in Vietnamese

quý ông

Definition

Cách gọi rất trang trọng và lịch sự dành cho nhiều người đàn ông, thường dùng trong thư từ, bài phát biểu hoặc bối cảnh chính thức.

Usage Notes (Vietnamese)

Không dùng trong giao tiếp hàng ngày, chủ yếu xuất hiện trong văn bản hoặc dịp trang trọng. 'gentlemen' phổ biến hơn để xưng hô nhóm nam giới.

Examples

Dear Sirs, we received your letter.

Kính gửi **quý ông**, chúng tôi đã nhận được thư của quý vị.

The letter was addressed to the Sirs at the company.

Bức thư được gửi cho các **quý ông** tại công ty.

Please inform the Sirs about the meeting.

Vui lòng thông báo cho các **quý ông** về cuộc họp.

You rarely hear anyone say 'Sirs' outside formal documents.

Bạn hiếm khi nghe ai nói '**quý ông**' ngoài các tài liệu chính thức.

She started the letter with 'Dear Sirs or Madams,' to be polite.

Cô ấy bắt đầu thư với 'Kính gửi **quý ông** hoặc quý bà' để tỏ ra lịch sự.

At the conference, the speaker addressed the crowd as 'Sirs and madams'.

Tại hội nghị, diễn giả đã gọi khán giả là '**quý ông** và quý bà'.