Type any word!

"sirocco" in Vietnamese

gió sirocco

Definition

Một loại gió nóng và khô thổi từ Bắc Phi qua Địa Trung Hải đến Nam Âu, thường mang theo bụi và nhiệt độ cao.

Usage Notes (Vietnamese)

“Gió sirocco” thường xuất hiện trong ngữ cảnh khí tượng hoặc văn học, không dùng trong giao tiếp thông thường. Chỉ ám chỉ kiểu gió đặc trưng của vùng Địa Trung Hải.

Examples

The sirocco makes the air very hot and dry.

**Gió sirocco** làm không khí trở nên rất nóng và khô.

Farmers worry when a sirocco is coming.

Nông dân lo lắng khi **gió sirocco** sắp đến.

The sirocco brings dust from the desert.

**Gió sirocco** mang bụi từ sa mạc đến.

A strong sirocco last night kept everyone awake.

**Gió sirocco** mạnh tối qua đã khiến mọi người không ngủ được.

When the sirocco blows, the sky often turns yellow with sand.

Khi **gió sirocco** thổi, bầu trời thường ngả vàng vì cát.

People say the sirocco can make you feel tired and irritable.

Mọi người cho rằng **gió sirocco** có thể khiến bạn cảm thấy mệt mỏi và cáu gắt.