Type any word!

"siree" in Vietnamese

quả thật vậychắc chắn rồi (cách nói thân mật, dí dỏm)

Definition

'siree' là từ dùng để nhấn mạnh câu đồng ý hoặc không đồng ý, thường đi cùng 'yes' hay 'no', mang sắc thái dí dỏm, thân mật.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu kết hợp với 'yes' hoặc 'no', mang tính chất thân mật, đùa vui, hoặc hơi cổ xưa.

Examples

Yes siree, that's correct!

Đúng **quả thật vậy**, chính xác rồi!

No siree, I don't want any more cake.

Không **quả thật vậy**, tôi không muốn ăn bánh nữa.

Do you want to come? Yes siree!

Bạn muốn đi không? **Quả thật vậy**!

He asked if I did my homework, and I said, 'Yes siree!'

Anh ấy hỏi tôi đã làm bài tập chưa, tôi trả lời: 'Đúng **quả thật vậy**!'

No siree, that's not happening today.

Không **quả thật vậy**, hôm nay không được đâu.

Are you ready for this? You bet, yes siree!

Bạn sẵn sàng chưa? Chắc chắn rồi, đúng **quả thật vậy**!