Type any word!

"sired" in Vietnamese

sinh ra (từ cha)làm cha

Definition

Thường dùng cho động vật đực khi nói về việc sinh con hoặc làm cha; đôi khi dùng cho người trong văn cảnh lịch sử hoặc gia phả.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường gặp trong sách vở, khoa học hoặc lịch sử; không dùng cho con người trong lời nói hàng ngày. Hãy dùng “cha” cho nghĩa thường.

Examples

The stallion sired three foals last year.

Năm ngoái, con ngựa giống đó đã **sinh ra** ba con ngựa con.

He sired many children during his lifetime.

Ông ấy đã **làm cha** của nhiều đứa trẻ trong suốt cuộc đời mình.

The famous bull has sired over fifty calves.

Con bò đực nổi tiếng đó đã **sinh ra** hơn năm mươi con bê.

It's said the king sired heirs all over the country.

Người ta nói vị vua ấy đã **làm cha** hậu duệ khắp cả nước.

The breeder was proud that his dog sired the winning puppies.

Người gây giống rất tự hào vì chú chó của anh ấy đã **làm cha** những chú cún thắng giải.

Long ago, legendary heroes were believed to have sired entire dynasties.

Ngày xưa, người ta tin rằng các anh hùng huyền thoại đã **sinh ra** cả một dòng họ.