"sips" in Vietnamese
Definition
Uống từng ngụm nhỏ, thường là chậm rãi và với lượng ít; cũng có thể chỉ hành động uống như vậy.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho đồ uống nóng hoặc khi cần nếm thử. Nói 'uống từng ngụm nhỏ', 'nhấp một ngụm', không dùng cho uống nhanh hoặc nhiều.
Examples
She sips her tea while reading a book.
Cô ấy **nhấp** trà khi đang đọc sách.
He only takes small sips of water during the meeting.
Anh ấy chỉ **nhấp** từng ngụm nhỏ nước trong buổi họp.
The baby sips milk from the bottle.
Em bé **nhấp** sữa từ bình.
She sips her coffee to avoid burning her tongue.
Cô ấy **nhấp** cà phê từ từ để không bị phỏng lưỡi.
He sips his drink as he listens to the music.
Anh ấy **nhấp** đồ uống khi đang nghe nhạc.
Just a few sips left—they finished the drink quickly.
Chỉ còn vài **ngụm** nữa—họ đã uống hết rất nhanh.