"siphon off" in Vietnamese
Definition
Chuyển tiền, chất lỏng hoặc tài nguyên từ nơi này sang nơi khác một cách bí mật hoặc bất hợp pháp. Thường dùng khi nói về việc rút tiền, tài nguyên trái phép.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường mang nghĩa tiêu cực khi nói về việc rút lén tiền hoặc tài nguyên ('siphon off funds' là biển thủ quỹ). Cũng có thể dùng cho chất lỏng. Đừng nhầm với 'siphon' chỉ thiết bị hút chất lỏng.
Examples
He tried to siphon off money from the company.
Anh ấy đã cố **rút ra** tiền từ công ty.
They used a tube to siphon off water from the tank.
Họ dùng ống để **rút ra** nước trong bể.
The manager noticed someone tried to siphon off resources.
Quản lý phát hiện ai đó đã cố **chuyển đi lén lút** tài nguyên.
She managed to siphon off a little bit from every account.
Cô ấy đã **rút ra** từng chút một từ mỗi tài khoản.
There are rumors that some officials siphoned off public funds.
Có tin đồn rằng một số quan chức đã **rút ra** quỹ công.
Sometimes hackers siphon off information without anyone noticing.
Đôi khi tin tặc **chuyển đi lén lút** thông tin mà không ai biết.