Type any word!

"sinker" in Vietnamese

chì (dụng cụ câu cá)sinker (bóng chày, cú ném sinker)

Definition

Chì là vật nặng nhỏ dùng để làm dây câu cá chìm xuống nước hoặc trong bóng chày là kiểu ném bóng có quỹ đạo hạ xuống khi tới gần người đánh bóng.

Usage Notes (Vietnamese)

'Chì' dùng cho câu cá, không dùng để chỉ người hoặc vật chìm khác. Trong bóng chày, 'sinker' chỉ kiểu ném đặc biệt này. Số nhiều là 'sinkers'.

Examples

The fisherman attached a sinker to his line.

Người câu cá gắn một **chì** vào dây câu.

He threw a baseball sinker during the game.

Anh ấy đã ném một cú **sinker** trong trận đấu.

Without a sinker, the bait floats on the surface.

Không có **chì**, mồi sẽ nổi trên mặt nước.

He prefers using a heavier sinker when fishing in deep water.

Anh ấy thích dùng **chì** nặng hơn khi câu ở nước sâu.

His sinker fooled the batter and got a strikeout.

**Sinker** của anh ấy đã làm người đánh bóng bị lừa và bị loại.

If your sinker is too light, it won't keep your bait at the bottom.

Nếu **chì** quá nhẹ, nó sẽ không giữ được mồi dưới đáy nước.