Type any word!

"singed" in Vietnamese

bị xémbị cháy sém

Definition

Bề mặt của vật gì đó bị cháy nhẹ, thường chỉ bị ảnh hưởng ở bên ngoài mà không bị hư hại hoàn toàn bên trong.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho tóc, quần áo, giấy... bị cháy ở mép hoặc ngoài mặt. Không dùng cho trường hợp bị cháy nặng hay thức ăn bị cháy đen hoàn toàn.

Examples

She accidentally singed her hair with the candle.

Cô ấy vô tình làm tóc mình bị **xém** với ngọn nến.

Be careful not to get your clothes singed near the fire.

Cẩn thận đừng để quần áo của bạn bị **cháy sém** khi ở gần lửa.

The paper edges were singed by the heat.

Các mép giấy bị **cháy sém** bởi sức nóng.

My toast got a little singed, but it still tastes fine.

Bánh mì nướng của tôi bị **cháy sém** một chút, nhưng vẫn ngon.

You can smell the singed hair after using that old hair dryer.

Bạn có thể ngửi thấy mùi tóc bị **cháy sém** sau khi dùng chiếc máy sấy tóc cũ đó.

The singed curtain was a reminder to keep candles away from the window.

Tấm rèm bị **cháy sém** là lời nhắc nhở nên để nến xa cửa sổ.