Type any word!

"sing to sleep" in Vietnamese

hát ru ngủ

Definition

Hát những bài hát dịu dàng để giúp ai đó ngủ, nhất là em bé hoặc trẻ nhỏ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho cha mẹ, người chăm sóc khi muốn ru trẻ ngủ. Thường gắn với 'hát ru'. Đôi khi dùng ẩn dụ cho người lớn. Biểu đạt tự nhiên, thân mật.

Examples

My mother always sings to sleep my little brother.

Mẹ tôi luôn **hát ru ngủ** em trai tôi.

The nurse tried to sing to sleep the crying baby.

Y tá cố **hát ru ngủ** em bé đang khóc.

Do you want me to sing you to sleep tonight?

Tối nay, bạn có muốn tôi **hát ru ngủ** cho không?

She gently sang her baby to sleep every night after bath time.

Mỗi tối sau khi tắm, cô ấy nhẹ nhàng **hát ru ngủ** cho con.

Sometimes music apps can almost sing you to sleep with their relaxing playlists.

Đôi khi ứng dụng âm nhạc gần như có thể **hát ru ngủ** bạn bằng danh sách phát thư giãn.

After a long day, I wish someone would just sing me to sleep.

Sau một ngày dài, tôi ước có ai đó **hát ru ngủ** tôi.