"sinfully" in Vietnamese
Definition
Một cách cực kỳ ngon lành hoặc thú vị khiến bạn cảm thấy ‘có lỗi’, thường dùng mô tả đồ ăn, món tráng miệng hoặc thứ xa xỉ.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn nói, đặc biệt nói về đồ ăn, món ngọt hoặc trải nghiệm xa xỉ. Mang tính cường điệu, không thật sự nói về 'tội lỗi'.
Examples
This cake is sinfully rich and delicious.
Cái bánh này **ngon tội lỗi**, béo ngậy và hấp dẫn.
She smiled sinfully after eating all the cookies.
Cô ấy cười **ngon tội lỗi** sau khi ăn hết bánh quy.
The ice cream was sinfully good.
Kem này **ngon tội lỗi** luôn.
These truffles are sinfully expensive, but totally worth it.
Những viên socola này **ngon tội lỗi** đắt đỏ, nhưng rất xứng đáng.
I could eat that sinfully creamy pasta every day.
Tôi có thể ăn món mì ý **ngon tội lỗi** này mỗi ngày.
That was a sinfully lazy afternoon—just what I needed.
Đó là một buổi chiều lười biếng **quá mức**, đúng là tôi cần như vậy.