"since time immemorial" in Vietnamese
Definition
Cụm từ dùng để chỉ một khoảng thời gian rất lâu, lâu đến mức không ai nhớ từ bao giờ hoặc trước cả lịch sử được ghi lại.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn viết trang trọng hoặc kể chuyện để nhấn mạnh điều gì đó đã diễn ra rất lâu đời. Hiếm khi dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Examples
People have told stories since time immemorial.
Con người đã kể chuyện **từ thời xa xưa**.
This river has flowed here since time immemorial.
Dòng sông này đã chảy qua đây **từ thời xa xưa**.
People have respected these mountains since time immemorial.
Con người tôn kính những ngọn núi này **từ thời xa xưa**.
These traditions have existed since time immemorial, passed down from generation to generation.
Những truyền thống này đã tồn tại **từ thời xa xưa**, được truyền qua nhiều thế hệ.
Some questions have puzzled humans since time immemorial—like where we come from.
Một số câu hỏi đã làm con người băn khoăn **từ thời xa xưa**—như chúng ta đến từ đâu.
The city has been a center of trade since time immemorial.
Thành phố này đã là trung tâm thương mại **từ thời xa xưa**.