Type any word!

"simulator" in Vietnamese

trình mô phỏng

Definition

Máy móc hoặc phần mềm mô phỏng các tình huống thực tế, thường được sử dụng cho mục đích đào tạo, luyện tập hoặc kiểm tra.

Usage Notes (Vietnamese)

'Trình mô phỏng' thường xuất hiện trong lĩnh vực kỹ thuật, giáo dục và giải trí (như 'flight simulator', 'driving simulator'). Nó giúp thực hành an toàn và tiết kiệm hơn. Đừng nhầm lẫn với 'simulation' là quá trình, còn 'simulator' là thiết bị/phần mềm.

Examples

The pilot trained using a flight simulator.

Phi công đã tập huấn bằng **trình mô phỏng** bay.

A driving simulator helps students learn to drive safely.

**Trình mô phỏng** lái xe giúp học viên học lái an toàn hơn.

The hospital has a medical simulator for training doctors.

Bệnh viện có **trình mô phỏng** y tế để đào tạo bác sĩ.

Have you ever tried a racing simulator? It's almost like real driving!

Bạn đã bao giờ thử **trình mô phỏng** đua xe chưa? Nó gần giống như lái xe thật vậy!

The new smartphone has a game simulator that lets you play old arcade games.

Điện thoại thông minh mới có **trình mô phỏng** trò chơi cho phép bạn chơi các trò arcade cũ.

We used a weather simulator to prepare for different emergency scenarios.

Chúng tôi đã dùng **trình mô phỏng** thời tiết để chuẩn bị cho các kịch bản khẩn cấp khác nhau.