Type any word!

"simulates" in Vietnamese

mô phỏng

Definition

Tạo ra hoặc bắt chước một quá trình, sự việc để nghiên cứu hoặc thử nghiệm cách nó hoạt động.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong khoa học, kỹ thuật, và giáo dục; không dùng cho hành động giả vờ thông thường. Hay gặp trong cụm như 'mô phỏng một quá trình'.

Examples

The teacher simulates a fire drill for the class.

Giáo viên **mô phỏng** một buổi diễn tập cứu hỏa cho lớp.

This program simulates the movement of the planets.

Chương trình này **mô phỏng** chuyển động của các hành tinh.

The robot simulates human speech.

Robot này **mô phỏng** giọng nói con người.

The video game simulates driving in a busy city.

Trò chơi này **mô phỏng** việc lái xe trong thành phố đông đúc.

Her voice assistant simulates a real conversation.

Trợ lý giọng nói của cô ấy **mô phỏng** một cuộc trò chuyện thực sự.

This app simulates what it’s like to explore Mars.

Ứng dụng này **mô phỏng** cảm giác khám phá sao Hỏa.