"simpering" in Vietnamese
Definition
Thể hiện nụ cười giả tạo, không chân thành, thường để lấy lòng hoặc gây ấn tượng với ai đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng cho nụ cười giả tạo, không thật lòng. Ví dụ: 'a simpering waiter' nghĩa là phục vụ thích làm ra vẻ hoặc không chân thành.
Examples
She greeted us with a simpering smile.
Cô ấy chào chúng tôi bằng một nụ cười **cười điệu**.
The waiter gave a simpering reply to the guests.
Người phục vụ trả lời khách một cách **cười giả tạo**.
He stood there, simpering at his boss.
Anh ấy đứng đó, **cười điệu** với sếp của mình.
Stop simpering and say what you really mean.
Ngừng **cười giả tạo** đi và nói thật ra đi.
Her simpering made the whole conversation awkward.
Sự **cười điệu** của cô ấy làm cả cuộc trò chuyện trở nên gượng gạo.
I can't stand his simpering whenever the boss is around.
Tôi không chịu nổi sự **cười giả tạo** của anh ta mỗi khi sếp xuất hiện.