Type any word!

"simpatico" in Vietnamese

dễ mếndễ gầnthân thiện

Definition

Người có tính cách thân thiện, dễ gần gũi và khiến người khác cảm thấy thoải mái.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này ít dùng trong hội thoại hàng ngày, hay gặp trong văn học hoặc tâm lý học. Khác với 'sympathetic' (‘thông cảm’).

Examples

Everyone found Maria very simpatico during the meeting.

Ai cũng thấy Maria rất **dễ mến** trong cuộc họp.

His simpatico manner made him popular with the team.

Tác phong **dễ mến** của anh ấy khiến anh ấy nổi bật trong nhóm.

I thought she was simpatico from the very first day.

Ngay từ ngày đầu, tôi đã nghĩ cô ấy **dễ mến**.

There's just something really simpatico about Jen—the whole room lights up when she walks in.

Jen có một điều gì đó rất **dễ mến**—cả căn phòng bừng sáng khi cô ấy bước vào.

People tend to relax around someone who's genuinely simpatico.

Mọi người thường cảm thấy thoải mái khi ở cạnh ai đó thực sự **dễ mến**.

Their simpatico personalities clicked right away—you could tell they'd be friends.

Tính cách **dễ mến** của họ hòa hợp rất nhanh—ai cũng biết họ sẽ thành bạn.