Type any word!

"simmer down" in Vietnamese

bình tĩnh lạidịu lại

Definition

Trở nên bình tĩnh, yên lặng, bớt tức giận hoặc kêu ai đó làm như vậy.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng trong môi trường thân mật như với bạn bè, trẻ nhỏ. Không dùng trong tình huống trang trọng. Có thể nghe như đang ra lệnh.

Examples

Please simmer down and listen to the instructions.

Làm ơn **bình tĩnh lại** và nghe hướng dẫn.

The teacher asked the class to simmer down.

Giáo viên yêu cầu cả lớp **bình tĩnh lại**.

He needed a moment to simmer down after the argument.

Anh ấy cần một lúc để **bình tĩnh lại** sau cuộc cãi vã.

Hey, can you simmer down? You’re getting way too loud.

Này, bạn có thể **bình tĩnh lại** không? Bạn đang ồn ào quá.

Everyone, let’s simmer down and figure this out together.

Mọi người, cùng **bình tĩnh lại** rồi giải quyết nhé.

Kids, simmer down back there or I’ll turn this car around!

Các con, **bình tĩnh lại** phía sau hoặc mẹ sẽ quay xe lại đó!